Bước tới nội dung

assaborir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Catalan

[sửa]

Từ nguyên

Từ a- + sabor + -ir.

Cách phát âm

Động từ

assaborir (ngôi thứ nhất số ít hiện tại assaboreixo, ngôi thứ nhất số ít quá khứ đơn assaborí, phân từ quá khứ assaborit)

  1. (ngoại động từ) Nếm (thử vị của cái gì đó).
  2. (ngoại động từ) Thưởng thức (đồ ăn, thức uống).
    Đồng nghĩa: paladejar

Chia động từ

Bản mẫu:ca-conj-ir

Từ dẫn xuất

Đọc thêm