Bước tới nội dung

assaut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
assaut

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
assaut
/a.sɔ/
assauts
/a.sɔ/

assaut

  1. Sự tấn công, sự xung kích.
    Résister aux violents assauts de l’ennemi — chống trả những đợt tấn công mãnh liệt của địch
    Vagues d’assaut — những đợt xung phong
    Donner l’assaut au retranchement ennemi — tấn công vào vị trí phòng ngự của địch
    A l’assaut! — Xung phong!
  2. Sự đua tranh, cuộc đấu.
    Assaut de boxe — cuộc đấu quyền Anh
    Faire assaut d’esprit — đấu trí

Từ đồng âm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]