Bước tới nội dung

assembly program

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈsɛm.bli ˈproʊ.ˌɡræm/

Danh từ

assembly program /ə.ˈsɛm.bli ˈproʊ.ˌɡræm/

  1. (Tech) Chương trình dịch mã số.

Tham khảo