Bước tới nội dung

assentor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈsɛn.tɜː/

Danh từ

assentor /ə.ˈsɛn.tɜː/

  1. Xem assent

Tham khảo