assombrir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɔ̃.bʁiʁ/
Ngoại động từ
assombrir ngoại động từ /a.sɔ̃.bʁiʁ/
- Làm (cho) tối.
- Nuage qui assombrit le ciel — mây làm tối trời
- Làm (cho) đen tối, làm cho buồn thảm, làm sa sầm.
- Les soucis assombrissent la vie — những mối lo lắng làm cho cuộc đời buồn thảm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assombrir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)