Bước tới nội dung

éclairer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.kle.ʁe/

Ngoại động từ

[sửa]

éclairer ngoại động từ /e.kle.ʁe/

  1. Chiếu sáng.
    Le soleil éclaire la terre — mặt trời chiếu sáng quả đất
  2. Soi sáng.
    L’expérience nous éclaire — kinh nghiệm soi sáng cho chúng ta
  3. Làm sáng tỏ.
    éclairer une question — làm sáng tỏ một vấn đề
  4. (Quân sự) Cho đi trinh sát trước để bảo vệ (một đạo quân).

Nội động từ

[sửa]

éclairer nội động từ /e.kle.ʁe/

  1. Sáng lên.
    La nuit les yeux du chat éclairent — ban đêm mắt mèo sáng lên
  2. (Chiếu) Sáng.
    Une lampe qui éclaire mal — cái đèn kém sáng
  3. Đặt tiền (đánh bạc).
  4. (Không ngôi) (từ cũ, nghĩa cũ) chớp.
    Il a éclairé toute la nuit — cả đêm trời chớp

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]