Bước tới nội dung

assortir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.sɔʁ.tiʁ/

Ngoại động từ

assortir ngoại động từ /a.sɔʁ.tiʁ/

  1. Ghép, phối hợp.
    Assortir des convives — ghép khách ăn
    Assortir des couleurs — + phối hợp màu sắc
  2. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Cung cấp hàng cho.
    Assortir un magasin — cung cấp hàng cho cửa hàng

Trái nghĩa

Tham khảo