assortir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɔʁ.tiʁ/
Ngoại động từ
assortir ngoại động từ /a.sɔʁ.tiʁ/
- Ghép, phối hợp.
- Assortir des convives — ghép khách ăn
- Assortir des couleurs — + phối hợp màu sắc
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Cung cấp hàng cho.
- Assortir un magasin — cung cấp hàng cho cửa hàng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “assortir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)