assuagement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈsweɪdʒ.mənt/
Danh từ
assuagement /ə.ˈsweɪdʒ.mənt/
- Sự làm dịu bớt, sự làm khuây; sự an ủi, sự khuyên giải.
- Sự làm thoả mãn (sự thèm khát... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assuagement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)