astonishment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈstɑː.nɪʃ.mənt/
| [ə.ˈstɑː.nɪʃ.mənt] |
Danh từ
astonishment /ə.ˈstɑː.nɪʃ.mənt/
- Sự ngạc nhiên.
- to be filled (struck) with astonishment — hết sức ngạc nhiên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “astonishment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)