astral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæs.trəl/
Tính từ
astral /ˈæs.trəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “astral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /as.tʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | astral /as.tʁal/ |
astraux /as.tʁɔ/ |
| Giống cái | astrale /as.tʁal/ |
astrales /as.tʁal/ |
astral /as.tʁal/
- Xem astre 2
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “astral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)