astronomique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /as.tʁɔ.nɔ.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | astronomique /as.tʁɔ.nɔ.mik/ |
astronomiques /as.tʁɔ.nɔ.mik/ |
| Giống cái | astronomique /as.tʁɔ.nɔ.mik/ |
astronomiques /as.tʁɔ.nɔ.mik/ |
astronomique /as.tʁɔ.nɔ.mik/
- Xem astronomie
- (Thân mật) Rất lớn, quá chừng.
- Prix astronomique — giá (đắt) quá chừng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “astronomique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)