Bước tới nội dung

astronomique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /as.tʁɔ.nɔ.mik/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực astronomique
/as.tʁɔ.nɔ.mik/
astronomiques
/as.tʁɔ.nɔ.mik/
Giống cái astronomique
/as.tʁɔ.nɔ.mik/
astronomiques
/as.tʁɔ.nɔ.mik/

astronomique /as.tʁɔ.nɔ.mik/

  1. Xem astronomie
  2. (Thân mật) Rất lớn, quá chừng.
    Prix astronomique — giá (đắt) quá chừng

Tham khảo

[sửa]