astronomie
Giao diện
Xem thêm: Astronomie
Ngôn ngữ (8)
Tiếng Afrikaans
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]astronomie (không đếm được)
Đồng nghĩa
[sửa]Tiếng Ba Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomie gđ
- Dạng định vị cách/hô cách số ít của astronom
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại astronomie. Dẫn xuất từ tiếng Latinh astronomia, tiếng Hy Lạp cổ ἀστρονομία (astronomía), ἄστρον (ástron) + νόμος (nómos). Tương đương với astro- + -nomie.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomie gc (số nhiều astronomieën, không có giảm nhẹ nghĩa)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Indonesia: astronomi
Tiếng Norman
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Pháp cổ astronomie. Vay mượn từ tiếng Latinh astronomia. Dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ ἀστρονομία (astronomía), từ ἄστρον (ástron) + νόμος (nómos).
Danh từ
[sửa]astronomie gc (số nhiều astronomies)
- (Jersey) # Thiên văn học
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /as.tʁɔ.nɔ.mi/
Âm thanh (Paris): (tập tin) - Từ đồng âm: astronomies
- Tách âm: as‧tro‧no‧mie
Danh từ
[sửa]astronomie gc (số nhiều astronomies)
Từ có nghĩa rộng hơn
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “astronomie”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Pháp trung đại
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomie gc
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Pháp: astronomie
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh astronomia hoặc tiếng Hy Lạp cổ ἀστρονομία (astronomía), ἄστρον (ástron) + νόμος (nómos).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomie gc
- Thiên văn học
- Đồng nghĩa: hvězdářství
Biến cách
[sửa]Biến cách của astronomie (soft giống cái)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- astronomie, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- astronomie, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “astronomie”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ
[sửa]astronomie gc
- Số nhiều của astronomia
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans không đếm được
- af:Thiên văn học
- Từ 4 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔmjɛ
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔmjɛ/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ba Lan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Hà Lan
- Từ có tiền tố astro- tiếng Hà Lan
- Từ có hậu tố -nomie tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/i
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ với số nhiều kết thúc bằng -en tiếng Hà Lan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- nl:Thiên văn học
- Từ kế thừa từ tiếng Pháp cổ tiếng Norman
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Norman
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Norman
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Norman
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Norman
- Mục từ tiếng Norman
- Danh từ tiếng Norman
- Danh từ giống cái tiếng Norman
- Tiếng Norman Jersey
- nrf:Thiên văn học
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Thiên văn học
- Từ kế thừa từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp trung đại
- Mục từ tiếng Pháp trung đại
- Danh từ tiếng Pháp trung đại
- Danh từ giống cái tiếng Pháp trung đại
- frm:Thiên văn học
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Séc
- Từ vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- soft giống cái nouns tiếng Séc
- cs:Thiên văn học
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý
