Bước tới nội dung

astronomy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈstrɑː.nə.mi/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

astronomy (không đếm được) /ə.ˈstrɑː.nə.mi/

  1. Thiên văn học.
    nautical astronomy — thiên văn học hàng hải
    general astronomy — thiên văn học đại cương
    practical astronomy — thiên văn học thực hành
    statistical astronomy — thiên văn học thống kê
    theoretical astronomy — thiên văn học lý thuyết

Tham khảo

[sửa]