astronomy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈstrɑː.nə.mi/
| [ə.ˈstrɑː.nə.mi] |
Danh từ
astronomy (không đếm được) /ə.ˈstrɑː.nə.mi/
- Thiên văn học.
- nautical astronomy — thiên văn học hàng hải
- general astronomy — thiên văn học đại cương
- practical astronomy — thiên văn học thực hành
- statistical astronomy — thiên văn học thống kê
- theoretical astronomy — thiên văn học lý thuyết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “astronomy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)