atavism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

atavism /ˈæ.tə.ˌvɪ.zəm/

  1. (Sinh vật học) Sự lại giống.

Tham khảo[sửa]