Bước tới nội dung

atheism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈeɪ.θi.ˌɪ.zəm/
Hoa Kỳ

Danh từ

atheism /ˈeɪ.θi.ˌɪ.zəm/

  1. Thuyết vô thần.

Tham khảo