athirst

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

athirst /ə.ˈθɜːst/

  1. Khát.
  2. Khao khát.
    to be athirst for something — khao khát cái gì

Tham khảo[sửa]