athlete
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæθ.ˌlit/
| [ˈæθ.ˌlit] |
Danh từ


athlete /ˈæθ.ˌlit/
- Vận động viên.
- All Vietnamese athletes failed to win any medals in London 2012 Olympics
- (BrE) vận động viên (điền kinh, nhảy xa...)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “athlete”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)