atomism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

atomism /ˈæ.tə.ˌmɪ.zəm/

  1. Thuyết nguyên tử.

Tham khảo[sửa]