Bước tới nội dung

attaché-case

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ta.ʃe.kaz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
attaché-case
/a.ta.ʃe.kaz/
attachés-cases
/a.ta.ʃe.kaz/

attaché-case /a.ta.ʃe.kaz/

  1. Cặp đựng tài liệu.

Tham khảo