attirance
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ti.ʁɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attirance /a.ti.ʁɑ̃s/ |
attirances /a.ti.ʁɑ̃s/ |
attirance gc /a.ti.ʁɑ̃s/
- Sức hấp dẫn.
- L’attirance de l’art — sức hấp dẫn của nghệ thuật
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attirance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)