attitré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.tit.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | attitré /a.tit.ʁe/ |
attitrés /a.tit.ʁe/ |
| Giống cái | attitrée /a.tit.ʁe/ |
attitrées /a.tit.ʁe/ |
attitré /a.tit.ʁe/
- Đúng chức vị, thực thụ.
- Professeur attitré — giáo sư đúng chức vị
- Quen thuộc.
- Fournisseur attitré — người cung cấp quen thuộc
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “attitré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)