aubépine

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
aubépine
/ɔ.be.pin/
aubépines
/ɔ.be.pin/

aubépine gc /ɔ.be.pin/

  1. (Thực vật học) Cây đào gai.

Tham khảo[sửa]