auburn
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.bɜːn/
Tính từ
auburn /ˈɔ.bɜːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “auburn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.byʁn/
Tính từ
auburn kđ /ɔ.byʁn/
- Nâu đỏ.
- Cheveux auburn — tóc nâu đỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “auburn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)