auction
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɔk.ʃən/
Danh từ
auction /ˈɔk.ʃən/
- Sự bán đấu giá.
- to put up to (Mỹ: at) auction; to sell by (Mỹ: at) auction — bán đấu giá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “auction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)