auger

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

auger /ˈɔ.ɡɜː/

  1. Cái khoan, mũi khoan.
  2. Máy khoan (thăm dò địa chất).

Tham khảo[sửa]