augite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

augite /ˈɔ.ˌdʒɑɪt/

  1. Địa Ogit.

Tham khảo[sửa]