Bước tới nội dung

aune

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
aune
/ɔn/
aunes
/ɔn/

aune gc

  1. (Khoa đo lường , từ nghĩa ) ôn (đơn vị chiều dài cũ bằng 1, 18 m - 1, 20 m).
    mesurer les autres à son aune — suy bụng ta ra bụng người
    savoir ce qu’en vaut l’aune — biết rõ sự việc; đánh giá đúng sự việc

Từ đồng âm

Tham khảo