Bước tới nội dung

authentic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈθɛn.tɪk/

Tính từ

authentic /ə.ˈθɛn.tɪk/

  1. Thật; xác thực.
    authentic signature — chữ ký thật
    authentic news — tin thật
  2. Đáng tin.

Tham khảo