Bước tới nội dung

auto-école

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.tɔ.e.kɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
auto-école
/ɔ.tɔ.e.kɔl/
auto-école
/ɔ.tɔ.e.kɔl/

auto-école gc /ɔ.tɔ.e.kɔl/

  1. Trường (dạy) lái ô tô.

Tham khảo