Bước tới nội dung

automatic range tracking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈreɪndʒ ˈtræ.kiɳ/

Danh từ

automatic range tracking /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈreɪndʒ ˈtræ.kiɳ/

  1. (Tech) Truy tích theo cự ly động.

Tham khảo