Bước tới nội dung

automatic volume recognition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈvɑːl.jəm ˌrɛ.kɪɡ.ˈnɪ.ʃən/

Danh từ

automatic volume recognition /ˌɔ.tə.ˈmæ.tɪk ˈvɑːl.jəm ˌrɛ.kɪɡ.ˈnɪ.ʃən/

  1. (Tech) Nhận dạng âm lượng tự động.

Tham khảo