autoradio
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɔ.ʁa.djɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| autoradio /ɔ.tɔ.ʁa.djɔ/ |
autoradios /ɔ.tɔ.ʁa.djɔ/ |
autoradio gđ /ɔ.tɔ.ʁa.djɔ/
- Máy thu thanh (đặt) trên ô tô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autoradio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)