Bước tới nội dung

autorail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.tɔ.ʁaj/

Danh từ

Số ít Số nhiều
autorail
/ɔ.tɔ.ʁaj/
autorail
/ɔ.tɔ.ʁaj/

autorail /ɔ.tɔ.ʁaj/

  1. Ô tô ray.

Tham khảo