autoritær
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | autoritær |
| gt | autoritært | |
| Số nhiều | autoritære | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
autoritær
- Độc tài, chuyên chế, chuyên quyền.
- Landet har et autoritært styre.
- Nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
- Læreren er svært autoritær.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autoritær”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)