Bước tới nội dung

autoritær

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc autoritær
gt autoritært
Số nhiều autoritære
Cấp so sánh
cao

autoritær

  1. Độc tài, chuyên chế, chuyên quyền.
    Landet har et autoritært styre.
  2. Nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
    Læreren er svært autoritær.

Tham khảo