Bước tới nội dung

autosatisfaction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.tɔ.sa.tis.fak.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
autosatisfaction
/ɔ.tɔ.sa.tis.fak.sjɔ̃/
autosatisfaction
/ɔ.tɔ.sa.tis.fak.sjɔ̃/

autosatisfaction gc /ɔ.tɔ.sa.tis.fak.sjɔ̃/

  1. Sự tự thỏa mãn.

Tham khảo