Bước tới nội dung

available capacity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈveɪ.lə.bəl kə.ˈpæ.sə.ti/

Danh từ

available capacity /ə.ˈveɪ.lə.bəl kə.ˈpæ.sə.ti/

  1. (Tech) Dung lượng có sẵn.

Tham khảo