avalant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.va.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | avalant /a.va.lɑ̃/ |
avalant /a.va.lɑ̃/ |
| Giống cái | avalant /a.va.lɑ̃/ |
avalant /a.va.lɑ̃/ |
avalant /a.va.lɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “avalant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)