montant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ̃.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | montant /mɔ̃.tɑ̃/ |
montants /mɔ̃.tɑ̃/ |
| Giống cái | montante /mɔ̃.tɑ̃t/ |
montantes /mɔ̃.tɑ̃t/ |
montant /mɔ̃.tɑ̃/
- Lên.
- Marée montante — triều lên
- Dốc lên, lên cao.
- Chemin montant — đường lên, dốc lên
- Col montant — cổ cao
- Đang lớn lên.
- Génération montante — thế hệ đang lớn lên
- Ngược.
- Train montant — chuyến xe lửa ngược
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| montant /mɔ̃.tɑ̃/ |
montants /mɔ̃.tɑ̃/ |
montant gđ /mɔ̃.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “montant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)