avfall

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít avfall avfallet
Số nhiều avfall, avfaller avfalla, avfallene

avfall

  1. Rác rưởi, đồ bỏ, đồ phế thải.
    Tømming av avfall forbudt!

Từ dẫn xuất[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít avfall avfallet
Số nhiều avfall, avfaller avfalla, avfallene

avfall

  1. Rác rưởi, đồ bỏ, đồ phế thải.
    Tømming av avfall forbudt!

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]