avfall
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avfall | avfallet |
| Số nhiều | avfall, avfaller | avfalla, avfallene |
avfall gđ
Từ dẫn xuất
- (1) kjøkkenavfall: Thức ăn bỏ, phế thải.
- (1) industriavfall: Đồ phế thải từ nhà máy, xưởng kỹ nghệ.
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avfall | avfallet |
| Số nhiều | avfall, avfaller | avfalla, avfallene |
avfall gđ
Từ dẫn xuất
- (1) kjøkkenavfall: Thức ăn bỏ, phế thải.
- (1) industriavfall: Đồ phế thải từ nhàmáy, xưởng kỹ nghệ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avfall”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)