avhold
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avhold | avholdet |
| Số nhiều | avhold, avholder | avholda, avholdene |
avhold gđ
Từ dẫn xuất
- (1) avholdsmann gđ: Người kiêng, cữ rượu.
- (1) avholdenhet gđc: Sự kiêng, cữ, nhịn (giao hợp, rượu).
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avhold | avholdet |
| Số nhiều | avhold, avholder | avholda, avholdene |
avhold gđ
Từ dẫn xuất
- (1) avholdsmann gđ: Người kiêng, cữ rượu.
- (1) avholdenhet gđc: Sự kiêng, cữ, nhịn (tình dục, rượu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avhold”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)