avilissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vi.li.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | avilissant /a.vi.li.sɑ̃/ |
avilissants /a.vi.li.sɑ̃/ |
| Giống cái | avilissante /a.vi.li.sɑ̃t/ |
avilissantes /a.vi.li.sɑ̃t/ |
avilissant /a.vi.li.sɑ̃/
- (Làm cho) Hèn hạ, (làm cho) đáng khinh.
- Une conduite avilissante — cách cư xử đáng khinh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avilissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)