noble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈnəʊbəl/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈnoʊbəl/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Vần: -əʊbəl
- Tách âm: no‧ble
Tính từ
noble /ˈnoʊ.bəl/
Danh từ
noble /ˈnoʊ.bəl/
Danh từ
noble /ˈnoʊ.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “noble”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔbl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | noble /nɔbl/ |
nobles /nɔbl/ |
| Giống cái | noble /nɔbl/ |
nobles /nɔbl/ |
noble /nɔbl/
- Quý tộc.
- Sang noble — dòng máy quý tộc
- (Nghĩa bóng) Cao quý, cao thượng, thanh cao.
- Cœur noble — tấm lng cao thượng
- Des traits nobles — những nét thanh cao
- Quý.
- Métal noble — kim loại quý
- parties nobles — bộ óc; quả tim
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | noble /nɔbl/ |
nobles /nɔbl/ |
| Giống cái | noble /nɔbl/ |
nobles /nɔbl/ |
noble /nɔbl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “noble”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊbəl
- Vần:Tiếng Anh/əʊbəl/2 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh