digne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /diɲ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | digne /diɲ/ |
dignes /diɲ/ |
| Giống cái | digne /diɲ/ |
dignes /diɲ/ |
digne /diɲ/
- Đáng, xứng đáng.
- Digne de récompense — đáng được thưởng
- Une digne récompense — một phần thưởng xứng đáng
- Đáng trọng, đáng kính; có phẩm cách.
- Un digne vieillard — cụ già đáng kính
- Une personne digne — một người có phẩm cách
- Trang nghiêm; đúng mực.
- Maintien digne — thái độ trang nghiêm
- Conduite digne — cách xử sự đúng mực
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “digne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)