honorable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.nɜː.ə.bəl/
| [ˈɑː.nɜː.ə.bəl] |
Tính từ
honorable /ˈɑː.nɜː.ə.bəl/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) honourable.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “honorable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.nɔ.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | honorable /ɔ.nɔ.ʁabl/ |
honorables /ɔ.nɔ.ʁabl/ |
| Giống cái | honorable /ɔ.nɔ.ʁabl/ |
honorables /ɔ.nɔ.ʁabl/ |
honorable /ɔ.nɔ.ʁabl/
- Đáng tôn kính.
- Homme honorable — người đáng tôn kính
- Vẻ vang.
- Action honorable — hành động vẻ vang
- Vừa phải, kha khá, bậc trung.
- Fortune honorable — gia tư bậc trung
- faire amende honorable — xem amende
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “honorable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)