avisé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vi.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | avisé /a.vi.ze/ |
avisés /a.vi.ze/ |
| Giống cái | avisée /a.vi.ze/ |
avisés /a.vi.ze/ |
avisé /a.vi.ze/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avisé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)