Bước tới nội dung

irréfléchi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.ʁe.fle.ʃi/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực irréfléchi
/i.ʁe.fle.ʃi/
irréfléchis
/i.ʁe.fle.ʃi/
Giống cái irréfléchie
/i.ʁe.fle.ʃi/
irréfléchis
/i.ʁe.fle.ʃi/

irréfléchi /i.ʁe.fle.ʃi/

  1. Không suy nghĩ, nông nổi.

Trái nghĩa

Tham khảo