avskjedige
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å avskjedige |
| Hiện tại chỉ ngôi | avskjedig-er |
| Quá khứ | avskjediga, avskjedig et |
| Động tính từ quá khứ | avskjediga, avskjediget |
| Động tính từ hiện tại | — |
avskjedige
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “avskjedige”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)