avskrivning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avskrivning | avskrivningen |
| Số nhiều | avskrivninger | avskrivningene |
avskrivning gđ
Từ dẫn xuất
- (2) avskrivningsbyrå gđ: Văn phòng sao lục.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “avskrivning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)