awareness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ə.ˈwɛr.nəs]

Danh từ[sửa]

awareness /ə.ˈwɛr.nəs/

  1. Xem aware.

Tham khảo[sửa]