awn
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔn/
Danh từ
awn /ˈɔn/
- (Thực vật học) Râu (ở đầu hạt thóc).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “awn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
awn /ˈɔn/